quỷ sứ

Học thuật
Thân thiện
quỷ sứ

Một đứa trẻ nghịch ngợm bị mẹ gọi là "đồ quỷ sứ".

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quân línhâm phủ, chuyên thi hành pháp luật đối với kẻ tội: Theo quan niệm mê tín dân gian, đây những thực thể thuộc về địa ngục, nhiệm vụ trừng phạt linh hồn tội lỗi.
    • Từ dùng để mắng, chỉ những đứa trẻ nghịch ngợm, tinh quái hoặc người hành vi xấu xa, đáng ghét: Dùng với ý nghĩa mạnh hơn từ "quỷ", nhấn mạnh sự tinh ranh, phá phách hoặc độc ác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):

    • Truyền thuyết kể rằng, sau khi chết, kẻ ác sẽ bị quỷ sứ hành hạ dưới địa ngục.
    • Người xưa tin rằng quỷ sứ hình thù gớm ghiếc, chuyên bắt linh hồn người tội.
  • Danh từ (nghĩa 2):

    • Đồ quỷ sứ! Lại lấy trộm kẹo của em mình à?
    • Thằng ấy nghịch như quỷ sứ, phá tan cả khu vườn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mặt quỷ sứ": Dùng để chê bai, miêu tả khuôn mặt xấu xí, dữ tợn hoặc thể hiện sự gian ác.
    • Hắn ta trông mặt mũi như quỷ sứ, ai nhìn cũng thấy sợ.
  • "Quỷ sứ tha ma bắt": Một lời nguyền rủa, ước ao điều tồi tệ nhất (thường cái chết) sẽ đến với ai đó.
    • Mong cho quỷ sứ tha ma bắt cái đồlại ấy đi!
Biến thể từ gần giằng
  • Quỷ (danh từ): Từ rộng hơn, chỉ chung các thực thể ác ma hoặc dùng để mắng yếu hơn "quỷ sứ".
  • Yêu quái (danh từ): Chỉ các loài ma quái, thường phép thuật, không nhất thiết gắn với địa ngục.
  • Ác quỷ (danh từ): Chỉ loại quỷ chuyên làm điều ác độc.
Từ đồng nghĩa
  • Ma quỷ: Chỉ chung các thực thể hư vô, đáng sợ.
  • Tiểu quỷ: Cách gọi khác của "quỷ sứ" theo nghĩa mắng trẻ nghịch ngợm.
  • Đồ tinh nghịch: Cách nói nhẹ nhàng hơn để chỉ đứa trẻ nghịch ngợm.
Thành ngữ liên quan
  • Quỷ khốc thần sầu: Thành ngữ chỉ sự kinh khủng, đáng sợ đến mức cả quỷ thần cũng phải khóc than. ( liên quan về ý nghĩa đáng sợ, nhưng không trực tiếp chứa từ "quỷ sứ").
  • Đầu trâu mặt ngựa: Chỉ những kẻ hung ác, thô bạo, tương đồng về ý nghĩa chỉ người xấu.
quỷ sứ

Một đứa trẻ nghịch ngợm bị mẹ gọi là "đồ quỷ sứ".

  1. d. 1. Quân línhâm phủ, chuyên thi hành pháp luật đối với kẻ tội, theo mê tín. 2. Từ dùng để chỉ những trẻ nghịch ngợm, tai ác: Đồ quỷ sứ!